Bản dịch của từ 打眼 trong tiếng Việt
打眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打眼 (Động từ)
【dá yǎn】
01
Khoan lỗ, đục lỗ trên vật thể (thường là vật cứng như gỗ, kim loại).
3.钻孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mở mắt ra, nhìn rõ sự vật bằng mắt thường
1.睁眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý
2.显眼,容易引人注意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打眼
dǎ
打
yǎn
眼
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
