Bản dịch của từ 打短儿 trong tiếng Việt

打短儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打短儿 (Động từ)

dǎ duǎn er
01

Làm việc tạm thời, công việc ngắn hạn.

做短工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打短儿

duǎn

ér

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
短不了
短丑
短世
短丧
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép