Bản dịch của từ 打破 trong tiếng Việt
打破

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打破 (Động từ)
Phá vỡ giới hạn, chọc thủng quy tắc hay trạng thái cũ để tạo sự đột phá
3.指突破原有的例规﹑习惯﹑状况等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không tuân theo, không chấp hành (một quy định, luật lệ hay thỏa thuận)
(5) 没有遵循或遵守
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh tan, phá vỡ lực lượng quân địch; làm cho đội quân đối phương thất bại hoàn toàn.
2.谓击溃敌军。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho sự việc, trạng thái đột ngột kết thúc hoặc bị gián đoạn
(4) 使突然结束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho vật bị vỡ, hỏng, hoặc tổn thương; phá vỡ cái gì đó thành từng mảnh hoặc không còn nguyên trạng.
1.使物体破坏﹑损伤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm vỡ, làm nứt, làm rạn hoặc tan thành nhiều mảnh do va đập mạnh
(2) 物件受到突然或猛烈的一击而出现缺口或裂为碎片或几部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phá vỡ giới hạn cũ, vượt qua rào cản để tiến tới điều mới
(3) 突破原有的限制和约束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打破
dǎ
打
pò
破
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
