Bản dịch của từ 打破砂锅问到底 trong tiếng Việt
打破砂锅问到底
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打破砂锅问到底 (Thành ngữ)
【dǎ pò shā guō wèn dào dǐ】
01
Theo đuổi vấn đề đến cùng, không bỏ qua chi tiết nào, hỏi rõ gốc rễ sự việc.
比喻追究事情的根底。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打破砂锅问到底
dǎ
打
pò
破
shā
砂
guō
锅
wèn
问
dào
到
dǐ
底
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
锅伙
锅台
锅子
问一答十
问世
问业
问事
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
底下
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
