Bản dịch của từ 打破迷关 trong tiếng Việt
打破迷关
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打破迷关 (Động từ)
【dǎ pò mí guān】
01
Phá vỡ sự bối rối, làm rõ ràng tư tưởng, thoát khỏi trạng thái mơ hồ.
指打掉思想上的迷惘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打破迷关
dǎ
打
pò
破
mí
迷
guān
关
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
关上
关东
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
一打
