Bản dịch của từ 打破陈规 trong tiếng Việt

打破陈规

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打破陈规 (Động từ)

dǎ pò chén guī
01

Phá vỡ những quy tắc cũ kỹ, lạc hậu; đổi mới tư duy và cách làm việc.

打破:突破;陈规:陈旧的规章制度。打破了一般的规矩或一向实行的规章制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打破陈规

chén

guī

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
陈丘
陈举
陈久
规为
规仪
规仿
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép