Bản dịch của từ 打笔套 trong tiếng Việt
打笔套
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打笔套 (Danh từ)
【dǎ bǐ tào】
01
Người lừa đảo trong các vụ kiện để chiếm đoạt tiền bạc.
宋时伪为诉讼人奔走说情而骗取钱财之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打笔套
dǎ
打
bǐ
笔
tào
套
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
套中人
套习
套作
套供
套利
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
