Bản dịch của từ 打算 trong tiếng Việt

打算

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打算 (Động từ)

dǎ suàn
01

Dự định; định; tính toán; lo liệu

提前考虑(以后要做的事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

打算 (Danh từ)

dǎ suàn
01

Dự định; suy nghĩ; quan niệm; kế hoạch

关于行动的方向、方法等的想法; 念头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打算

suàn

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
算不了
算不得
算了
算事
算人
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép