Bản dịch của từ 打簧表 trong tiếng Việt
打簧表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打簧表 (Danh từ)
【dǎ huáng biǎo】
01
Loại đồng hồ bỏ túi có lò xo báo giờ, thường dùng cho người khiếm thị hoặc ban đêm; còn gọi là đồng hồ hỏi giờ, vỏ thường làm bằng vàng, giá trị cao.
怀表的一种。又称问表。能按时发出声响,或按推杆使它报出时间,便于夜间或盲人使用。旧时进口的打簧表,大都是金壳,颇为贵重。簧,亦作“璜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打簧表
dǎ
打
huáng
簧
biǎo
表
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
