Bản dịch của từ 打草蛇惊 trong tiếng Việt

打草蛇惊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打草蛇惊 (Động từ)

dǎ cǎo shé jīng
01

Hành động gây ra sự cảnh giác cho kẻ khác, nhất là khi không thận trọng.

打草惊了草里的蛇。原比喻惩罚了甲而使乙有所警觉。后多比喻做法不谨慎,反使对方有所戒备。同“打草惊蛇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打草蛇惊

cǎo

shé

jīng

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
草上霜
草上飞
草丛
草人
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép