Bản dịch của từ 打落水狗 trong tiếng Việt
打落水狗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打落水狗 (Động từ)
【dá luò shuǐ gǒu】
01
Tiếp tục tấn công, đánh đập kẻ đã thất bại hoặc bị hại, như đánh chó rơi xuống nước không tha.
比喻继续打击已经失败的坏人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打落水狗
dǎ
打
luò
落
shuǐ
水
gǒu
狗
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
水上
水上运动
水上飞机
狗中
狗事
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
