Bản dịch của từ 打蛇打七寸 trong tiếng Việt
打蛇打七寸
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打蛇打七寸 (Thành ngữ)
【dǎ shé dǎ qī cùn】
01
Nói hoặc làm việc phải tập trung vào điểm mấu chốt, quan trọng nhất.
比喻说话做事必须抓住主要环节。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打蛇打七寸
dǎ
打
shé
蛇
dǎ
七
qī
寸
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
