Bản dịch của từ 打起 trong tiếng Việt

打起

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打起 (Động từ)

dǎ qǐ
01

Tỉnh lại, lấy lại tinh thần; phấn chấn lên (vd. “hãy lấy lại tinh thần mà làm việc”)

振作起来。。如:「打起精神来,努力工作。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bứng lên, giật/phẩy lên; mở ra (ví dụ giật màn, kéo rèm lên) — hành động nhanh để làm lộ hoặc nâng vật gì lên

掀起、揭起。。红楼梦.第三回:「众小厮退出,方打起车帘,邢夫人搀着黛玉的手,进入院中。」

Ví dụ
03

Đánh cho bật dậy, đập khiến (vật) ngẩng lên hoặc bay lên; cũng dùng trong văn như “đánh gọi/thu hút (chim, người) để nảy sinh hành động”

击之使起。。唐.金昌绪.春怨诗:「打起黄莺儿,莫教枝上啼。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打起

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép