Bản dịch của từ 打踅 trong tiếng Việt
打踅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打踅 (Động từ)
【dǎ xué】
01
Đi lang thang, đi vòng vòng không mục đích rõ ràng, làm nghề đi lại như chạy chợ, đi lại bấp bênh.
1.打转。走江湖,跑码头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi lại, di chuyển qua lại, ra vào chỗ này chỗ kia một cách tổng quát
2.泛指走动﹐进出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打踅
dǎ
打
xué
踅
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
踅子
踅手踅脚
踅折
踅探
踅摸
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
