Bản dịch của từ 打辣酥 trong tiếng Việt
打辣酥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打辣酥 (Danh từ)
【dǎ là sū】
01
Một loại bánh ngọt giòn đặc trưng, phổ biến trong ẩm thực dân gian Trung Hoa, thường dùng làm món ăn vặt hoặc đồ tráng miệng.
见“打剌酥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打辣酥
dǎ
打
là
辣
sū
酥
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
酥松
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
