Bản dịch của từ 打通状 trong tiếng Việt
打通状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打通状 (Danh từ)
【dǎ tōng zhuàng】
01
Bản tờ trình hoặc đơn từ dùng để trình báo, xin phép hoặc báo cáo lên cấp trên.
申递向上呈转的状子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打通状
dǎ
打
tōng
通
zhuàng
状
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
