Bản dịch của từ 打酒坐 trong tiếng Việt
打酒坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打酒坐 (Danh từ)
【dǎ jiǔ zuò】
01
Thuật ngữ chỉ các cô gái hát ca, xin tiền nhỏ tại tiệc rượu thời Tống.
宋代妓女至筵席前歌唱,向客人讨取些小钱物之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打酒坐
dǎ
打
jiǔ
酒
zuò
坐
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
