Bản dịch của từ 打酒座 trong tiếng Việt
打酒座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打酒座 (Danh từ)
【dǎ jiǔ zuò】
01
Một kiểu chỗ ngồi uống rượu truyền thống, thường là nơi tụ tập uống rượu và ăn nhậu vui vẻ.
见“打酒坐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打酒座
dǎ
打
jiǔ
酒
zuò
座
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
