Bản dịch của từ 打铁趁热 trong tiếng Việt

打铁趁热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打铁趁热 (Tính từ)

dǎ tiě chèn rè
01

Rèn sắt khi còn nóng; làm việc phải tận dụng cơ hội

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打铁趁热

tiě

chèn

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép