Bản dịch của từ 打问号 trong tiếng Việt

打问号

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打问号 (Động từ)

dǎ wèn hào
01

Dùng dấu hỏi chấm để ghi rõ chỗ nghi vấn hoặc không xác thực.

1.用一个疑问符号标明或注明,尤指标明 [某处] 是有疑问的或假的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nảy sinh nghi ngờ, đặt dấu hỏi về điều gì đó

2.发生怀疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打问号

wèn

hào

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
问一答十
问世
问业
问事
号丧
号令
号令如山
号件
号位
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép