Bản dịch của từ 打闷雷 trong tiếng Việt

打闷雷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打闷雷 (Cụm từ)

dǎ mèn léi
01

Nghi ngại

(北方口语) 比喻不明底细,闷在心里瞎猜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打闷雷

mèn

léi

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
闷人
闷倦
闷叹
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép