Bản dịch của từ 打鸡窝 trong tiếng Việt
打鸡窝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打鸡窝 (Động từ)
【dǎ jī wō】
01
Khi đong gạo, làm cho gạo trong thúng xung quanh mép thúng bằng phẳng nhưng giữa lõm xuống để gian lận, ăn bớt.
量米时使斛里的米周围与斛口相平而中间洼下,以进行克扣贪污。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打鸡窝
dǎ
打
jī
鸡
wō
窝
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
