Bản dịch của từ 扔 trong tiếng Việt
扔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rēng | ㄖㄥ | r | eng | thanh ngang |
扔 (Động từ)
【rēng】
01
Vứt bỏ; vứt đi; quăng bỏ; quăng đi
抛弃;丢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ném; đẩy; quăng; vứt
挥动手臂,使拿着的东西离开手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bỏ rơi
把人或者事情放在一边,不管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rēng】【ㄖㄥ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 戎, 𢫨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抆
搇
撊
㧎
拢
掯
揊
㨋
撙
攟
損
扒
击
𠘴
𠂖
㕣
𠔅
主
凧
叫
边
句
仟
卟
扔掉
乱扔
扔下
扔弃
扔球
扔垃圾
乱扔垃圾
勿扔垃圾
