Bản dịch của từ 托业 trong tiếng Việt

托业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托业 (Danh từ)

tuō yè
01

TOEIC (kỳ thi tiếng Anh)

一种英语考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托业

tuō

Các từ liên quan

托世
托丽
托之空言
托乘
托乘后车
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép