Bản dịch của từ 托人 trong tiếng Việt

托人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托人 (Động từ)

tuō rén
01

Ủy thác, giao phó cho người khác; gửi nhờ (việc, vật, trách nhiệm) cho người khác làm

1.付托于他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhờ người làm giúp; giả tay người khác làm; lợi dụng người khác để đạt mục đích

2.犹假手。利用别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhờ người khác giúp việc; giao phó cho người khác làm (ví dụ: 请托他人去办

3.请托他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托人

tuō

rén

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép