Bản dịch của từ 托人情 trong tiếng Việt

托人情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托人情 (Động từ)

tuō rén qíng
01

Nhờ người nói giúp, xin người khác can thiệp hoặc giục giúp (thường nhờ quan hệ/đi cửa sau)

请别人代为说情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托人情

tuō

rén

qíng

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
情不可却
情不自堪
情不自已
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép