Bản dịch của từ 托体 trong tiếng Việt
托体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托体 (Danh từ)
【tuō tǐ】
01
Giao thân xác; phó thác thân mình (ví dụ: 把身体或性命托付给别人/上帝)
1.犹委身。委托身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nguồn gốc; lý lịch (thường đề cập đến nền tảng gia đình hoặc nguồn gốc)
2.犹出身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nền tảng, cơ sở mà mọi hành động dựa vào; chỗ tựa cơ bản
3.谓一切行动所依靠的根本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托体
tuō
托
tǐ
体
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
