Bản dịch của từ 托克托 trong tiếng Việt
托克托
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托克托 (Danh từ)
【tuō kè tuō】
01
Cách viết thay thế của 脫脫 | 脱脱, chính trị gia triều đại nhà Nguyên Toktoghan (1314-1355)
Alternative spelling of 脫脫|脱脱 [Tuō tuō], Yuan dynasty politician Toktoghan (1314-1355)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạt Togtoh, Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特, Nội Mông
Togtoh county, Mongolian Togtox khoshuu, in Hohhot 呼和浩特 [Hu1 hé hào tè], Inner Mongolia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托克托
tuō
托
kè
克
tuō
托
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
