Bản dịch của từ 托凤攀龙 trong tiếng Việt

托凤攀龙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托凤攀龙 (Tính từ)

tuō fèng pān lóng
01

Nịnh bợ người có quyền; dựa dẫm người quyền thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托凤攀龙

tuō

fèng

pān

lóng

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép