Bản dịch của từ 托势 trong tiếng Việt

托势

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托势 (Động từ)

tuō shì
01

Nhân thế, lợi dụng tình thế mà tiến hành (ví dụ: nhân đà, nhân để làm việc gì)

1.犹乘势。

Ví dụ
02

Thế tựa, vị thế để dựa vào; vị thế do được 依托 (dựa vào) tạo thành

2.依托的位势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dựa vào quyền thế; nhờ cậy thế lực để được ưu đãi hoặc đe nẹt người khác

3.依仗权势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托势

tuō

shì

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
势不两存
势不两立
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép