Bản dịch của từ 托勒密 trong tiếng Việt
托勒密
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托勒密 (Danh từ)
【tuō lè mì】
01
Ptolemy — tên gọi chỉ các vị vua (triều Ptolemaios) cai trị Ai Cập sau khi Đế chế của Alexander Đại đế bị phân chia, bắt đầu từ năm 305 trước Công nguyên.
托勒密,公元前 305 年亚历山大大帝帝国分裂后的埃及国王
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ptolemy - nhà thiên văn học và toán học nổi tiếng thời cổ đại
Ptolemy or Claudius Ptolemaeus (c. 90-c. 168), Alexandrian Greek astronomer, mathematician and geographer, author of the Almagest 天文學大成|天文学大成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托勒密
tuō
托
lēi
勒
mì
密
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
