Bản dịch của từ 托勒密王国 trong tiếng Việt
托勒密王国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托勒密王国 (Danh từ)
【tuō lè mì wáng guó】
01
Vương quốc Ptolemaios (Ptolemaic) ở Ai Cập — do tướng Ptolemy (托勒密) lập sau khi Đế quốc Alexandros sụp đổ (khoảng 305 TCN), là thời kỳ Hy-La hóa của Ai Cập, kết thúc khi Cleopatra VII bị La Mã xâm chiếm (30 TCN).
亚历山大帝国崩溃后,公元前305年由亚历山大的部将托勒密以埃及为中心建立的国家。期间,希腊文化与古代埃及文化相结合,产生卓越的“希腊化”文化。前30年,末代女王克里奥帕特拉七世在与罗马屋大维的战争失败后自杀,王国被罗马所灭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托勒密王国
tuō
托
lēi
勒
mì
密
wáng
王
guó
国
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
密不通风
密丛丛
密严
密举
王不留行
王世子
王业
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
