Bản dịch của từ 托喻 trong tiếng Việt

托喻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托喻 (Động từ)

tuō yù
01

Mượn vật khác để寄托(gửi gắm)ý chí hoặc ý nghĩa muốn biểu đạt; dùng vật tượng trưng để chỉ việc muốn nói

2.谓借他物寄托要表明的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uỷ thác nhắc nhở/ dặn dò (lời nhắn do người khác thay mặt truyền đạt)

1.亦作“托谕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托喻

tuō

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép