Bản dịch của từ 托塔天王 trong tiếng Việt
托塔天王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托塔天王 (Danh từ)
【tuō tǎ tiān wáng】
01
Tên một vị thần trong Phật giáo: Bắc phương 多聞天王(毗沙門天),掌管護法、賜福並手持舍利塔,俗稱『托塔天王』;在文學作品中也作人名或綽號(如《封神演義》《西遊記》的李靖)。
佛教四大天王之一。即北方多闻天王,梵名毗沙门,为佛教的护法天神和赐福天神。管领罗刹﹑夜叉,掌擎舍利塔。故俗称托塔天王。唐宋时,敕诸府州军建天王堂祀之。元时建东南西北旗,绘其像于旗上。《封神演义》﹑《西游记》均有托塔天王李靖,谓系哪咤之父。《水浒传》有托塔天王晁盖,则借作绰号。参阅《法苑珠林》卷五﹑孙锦标《通俗常言疏证.托塔天王》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托塔天王
tuō
托
tǎ
塔
tiān
天
wáng
王
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
天一
天一阁
天丁
天上人间
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
