Bản dịch của từ 托大 trong tiếng Việt

托大

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托大 (Tính từ)

tuō dà
01

Cẩu thả, sơ ý; (khẩu ngữ) tự phụ, kiêu căng (làm quá mức vì chủ quan)

1.大意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự mãn, kiêu căng, kiêu ngạo (khoe khoang, coi thường người khác)

2.倨傲自尊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托大

tuō

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
大一统
大万
大丈夫
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép