Bản dịch của từ 托天 trong tiếng Việt
托天
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托天 (Động từ)
【tuō tiān】
01
Phó thác cho trời; trông chờ vào trời (nghĩa bóng: trông cậy vào số mệnh, hy vọng qua may rủi)
1.靠天。谓寄希望于天。
Ví dụ
02
Hãy đặt niềm hy vọng hay trí tưởng tượng của bạn lên bầu trời; đặt hy vọng hoặc trí tưởng tượng của bạn lên bầu trời (chủ yếu được sử dụng để thể hiện thơ ca)
2.寄托于天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托天
tuō
托
tiān
天
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
