Bản dịch của từ 托寄 trong tiếng Việt
托寄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托寄 (Động từ)
【tuō jì】
01
Giao phó, ủy thác giao cho người khác giữ hoặc gửi (ví dụ: gửi hành lý, gửi đồ đạc để nhờ gửi hộ)
1.付托。
Ví dụ
02
Giao ký gửi; gửi nhờ (đồ vật cho bưu cục hoặc người khác giữ và chuyển giúp)
2.指所受付托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gửi kèm mang theo tình ý; nhờ gửi (đồ vật hoặc tình cảm) để biểu đạt,寄托 tình cảm
3.谓寄托情意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.委托寄送。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托寄
tuō
托
jì
寄
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
寄与
寄主
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
