Bản dịch của từ 托寐 trong tiếng Việt

托寐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托寐 (Động từ)

tuō mèi
01

Giả vờ ngủ; nhắm mắt giả bộ như đang ngủ (giả mị) — chữ Hán Việt: 托寐 có nghĩa là 'giả' + 'mị/ ngủ'

假寐﹐装睡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托寐

tuō

mèi

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
寐寐
寐寤
寐息
寐觉
寐语
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép