Bản dịch của từ 托幽 trong tiếng Việt

托幽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托幽 (Động từ)

tuō yōu
01

Ở/ẩn mình trong chốn sâu kín, yên tĩnh; gửi thân vào cảnh giới âm u, thanh vắng

谓寄身于深邃幽隐之境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托幽

tuō

yōu

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép