Bản dịch của từ 托开 trong tiếng Việt

托开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托开 (Động từ)

tuō kāi
01

Duỗi ra, mở ra; để (cánh tay, chân, vật) giang ra

2.伸开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tách ra, rời ra (không còn liên quan hoặc không bị kèm theo); làm cho (vật) nhấc ra/không chạm vào

1.脱离开。谓不相关涉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托开

tuō

kāi

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
开七
开业
开丧
开中
开云见天
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép