Bản dịch của từ 托懒 trong tiếng Việt

托懒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托懒 (Động từ)

tuō lǎn
01

Lười biếng, trốn việc; làm chơi ăn thật (trốn trách nhiệm để nghỉ ngơi)

1.偷懒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.假托疲乏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托懒

tuō

lǎn

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép