Bản dịch của từ 托援 trong tiếng Việt

托援

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托援 (Động từ)

tuō yuán
01

Dựa vào, bám vào; bấu víu, dựa dẫm vào người hoặc vật để tồn tại hoặc求援助 (Hán Việt:托援 ≈ 'tác oán' nhớ chữ = đỡ/nhờ, = cứu giúp).

依附﹐攀附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托援

tuō

yuán

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
援举
援之以手
援例
援傅
援免
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép