Bản dịch của từ 托洛茨基主义 trong tiếng Việt
托洛茨基主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托洛茨基主义 (Danh từ)
【tuō luò cí jī zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa Trotsky — trường phái cộng sản do Lev Trotsky đại diện (đối lập với Lênin/斯大林), chủ trương nhảy vọt sang cách mạng vô sản, phủ nhận vai trò chính của nông dân và ủng hộ cách mạng thế giới.
20世纪初在俄国工人运动中出现的反对列宁主义的机会主义。以托洛茨基为代表。否认农民的革命作用,主张跳过民主革命阶段而直接进行社会主义革命,认为单独一个国家是不能建成社会主义的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托洛茨基主义
tuō
托
luò
洛
cí
茨
jī
基
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
洛下
洛书
洛京
洛伯
茨宇
茨棘
茨棘之间
茨檐
茨瓦纳人
基业
基于
基价
基体
基兆
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
