Bản dịch của từ 托派 trong tiếng Việt

托派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托派 (Danh từ)

tuō pài
01

Từ viết tắt của “phái Trocki” (托洛茨基派) — một nhóm cánh trái trong phong trào cộng sản quốc tế do Lev Trotsky lãnh đạo, chống đối đường lối của Stalin; phái quốc tế cách mạng (thành lập “Quốc tế thứ tư”).

“托洛茨基派”的简称。俄国工人运动中的机会主义派别。列宁逝世后,托洛茨基组织反对派,宣传一国不能建成社会主义的理论,严重危害俄国革命和国际工人运动。1927年,托洛茨基被开除出党,1929年又被驱逐出境。1938年,托派成员在法国巴黎组织了“第四国际”(世界社会主义革命党),与第三国际对抗。第二次世界大战后,该派四分五裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托派

tuō

pài

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
派不是
派仗
派充
派克
派出所
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép