Bản dịch của từ 托灵 trong tiếng Việt

托灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托灵 (Danh từ)

tuō líng
01

Một loại cơ thể hay dạng (thuộc phạm trù '托体') — thuật ngữ y học/cổ văn, chỉ thân thể được coi là 'được nắm giữ/đỡ' (hình thức biểu kiến)

犹托体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托灵

tuō

líng

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép