Bản dịch của từ 托物感怀 trong tiếng Việt
托物感怀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托物感怀 (Cụm từ)
【tuō wù gǎn huái】
01
Mượn vật (vật tượng) để bày tỏ cảm xúc, nỗi niềm (ví dụ lấy cảnh vật, đồ vật làm phương tiện biểu đạt tâm sự).
假借事物抒发胸怀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托物感怀
tuō
托
wù
物
gǎn
感
huái
怀
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
物业
物主
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
怀乡
怀书
怀二
怀人
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
