Bản dịch của từ 托物陈喻 trong tiếng Việt

托物陈喻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托物陈喻 (Tính từ)

tuō wù chén yù
01

Dùng vật phẩm làm ẩn dụ để truyền đạt ý nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托物陈喻

tuō

chén

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
物业
物主
陈丘
陈举
陈久
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép