Bản dịch của từ 托理 trong tiếng Việt

托理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托理 (Danh từ)

tuō lǐ
01

Sự theo lý lẽ; dựa trên đạo lý/điều lẽ (Hán‑Việt: thác lý →托理 dùng nghĩa 'dựa vào lý')

依据事物之理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托理

tuō

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép