Bản dịch của từ 托神 trong tiếng Việt

托神

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托神 (Động từ)

tuō shén
01

Giải thích là linh hồn được tái sinh/tái phái vào thai; giao hồn cho bào thai (tức 'ký thác linh hồn vào thai nhi')

1.谓灵魂托胎。

Ví dụ
02

Đặt tâm trí vào ai đó hoặc điều gì đó (thường có nghĩa là đặt hy vọng hoặc dành sự chú ý của mình cho nó)

2.寄托神思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托神

tuō

shén

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép