Bản dịch của từ 托老实 trong tiếng Việt

托老实

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托老实 (Thán từ)

tuō lǎo shí
01

Không cần khách sáo; cứ tự nhiên (dùng khi đáp lại lời cảm ơn)

不客气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托老实

tuō

lǎo

shí

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
老一辈
老丈
老丈人
老三届
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép